Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

정립하다

jeongnipada [정니파다]

정립해요 · 정립했어요 · 정립할 거예요 · 정립하세요

xác lập, định hình (khái niệm, lý thuyết)

Ví dụ

그는 새로운 이론을 정립하는 데 평생을 바쳤어요.

Ông ấy đã cống hiến cả đời để xây dựng một lý thuyết mới.

Thành phần từ

정 định립 đứng

Nghĩa đen là "cố định vào chỗ". Hán Việt: định lập.

Bạn nên biết

Phát âm là [정니파다]; 정립 dùng cho tư tưởng (개념, 가치관), còn 확립 hợp với hệ thống và trật tự.