Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

확립하다

hwangnipada [황니파다]

확립해요 · 확립했어요 · 확립할 거예요 · 확립하세요

xác lập, thiết lập (vững chắc)

Ví dụ

새 정부는 법질서를 확립하겠다고 약속했습니다.

Chính phủ mới đã hứa sẽ thiết lập vững chắc trật tự pháp luật.

Thành phần từ

확 chắc립 đứng

Nghĩa đen là "làm cho đứng vững". Hán Việt: xác lập — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [황니파다] — mũi hóa biến 확립 thành [황닙].