확립해요 · 확립했어요 · 확립할 거예요 · 확립하세요
xác lập, thiết lập (vững chắc)
Ví dụ
새 정부는 법질서를 확립하겠다고 약속했습니다.
Chính phủ mới đã hứa sẽ thiết lập vững chắc trật tự pháp luật.
Thành phần từ
확 chắc+립 đứng
Nghĩa đen là "làm cho đứng vững". Hán Việt: xác lập — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [황니파다] — mũi hóa biến 확립 thành [황닙].