Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

강구하다

ganguhada

강구해요 · 강구했어요 · 강구할 거예요 · 강구하세요

tìm ra, nghĩ ra (biện pháp), tìm kiếm

Ví dụ

정부는 물가 안정을 위한 대책을 강구하고 있습니다.

Chính phủ đang tìm biện pháp để bình ổn vật giá.

Thành phần từ

강 bàn구 nghiên cứu

Nghĩa đen là "bàn bạc và nghiên cứu". Hán Việt: giảng cứu.