Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

역설하다

yeokseolhada [역썰하다]

역설해요 · 역설했어요 · 역설할 거예요 · 역설하세요

nhấn mạnh, khẳng định mạnh mẽ

Ví dụ

총리는 교육 개혁의 필요성을 역설했습니다.

Thủ tướng đã nhấn mạnh sự cần thiết của cải cách giáo dục.

Thành phần từ

역 sức설 nói

Nghĩa đen là "nói bằng sức mạnh". Hán Việt: lực thuyết.

Bạn nên biết

Coi chừng từ đồng âm: 역설 (逆說) nghĩa là nghịch lý; ở dạng động từ, 역설하다 thường có nghĩa là "nhấn mạnh".