Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

이룩하다

irukada [이루카다]

이룩해요 · 이룩했어요 · 이룩할 거예요 · 이룩하세요

đạt được, gặt hái (thành tựu to lớn)

Ví dụ

한국은 짧은 기간에 놀라운 경제 성장을 이룩했습니다.

Hàn Quốc đã đạt được mức tăng trưởng kinh tế đáng kinh ngạc trong thời gian ngắn.

Thành phần từ

Liên quan đến 이루다 "đạt được" nhưng nặng ký hơn, dùng cho những thành tựu lớn mang tính lịch sử.

Bạn nên biết

Phát âm là [이루카다] — ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ.