표방해요 · 표방했어요 · 표방할 거예요 · 표방하세요
nêu cao, chủ trương, lấy làm khẩu hiệu
Ví dụ
그 정당은 처음부터 개혁을 표방했습니다.
Đảng đó đã nêu cao ngọn cờ cải cách ngay từ đầu.
Thành phần từ
표 dấu hiệu+방 tấm bảng
Nghĩa đen là "ghi lên tấm bảng" — giương khẩu hiệu công khai. Hán Việt: tiêu bảng.