Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

표방하다

pyobanghada

표방해요 · 표방했어요 · 표방할 거예요 · 표방하세요

nêu cao, chủ trương, lấy làm khẩu hiệu

Ví dụ

그 정당은 처음부터 개혁을 표방했습니다.

Đảng đó đã nêu cao ngọn cờ cải cách ngay từ đầu.

Thành phần từ

표 dấu hiệu방 tấm bảng

Nghĩa đen là "ghi lên tấm bảng" — giương khẩu hiệu công khai. Hán Việt: tiêu bảng.