Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

성취하다

seongchwihada

성취해요 · 성취했어요 · 성취할 거예요 · 성취하세요

đạt được, thành tựu, hoàn thành

Ví dụ

그는 끊임없는 노력으로 꿈을 성취했어요.

Anh ấy đã đạt được ước mơ nhờ nỗ lực không ngừng.

Thành phần từ

성 thành취 đạt tới

Nghĩa đen là "hoàn thành và đạt tới". Hán Việt: thành tựu — giống tiếng Việt (tiếng Việt dùng như danh từ).