성취해요 · 성취했어요 · 성취할 거예요 · 성취하세요
đạt được, thành tựu, hoàn thành
Ví dụ
그는 끊임없는 노력으로 꿈을 성취했어요.
Anh ấy đã đạt được ước mơ nhờ nỗ lực không ngừng.
Thành phần từ
성 thành+취 đạt tới
Nghĩa đen là "hoàn thành và đạt tới". Hán Việt: thành tựu — giống tiếng Việt (tiếng Việt dùng như danh từ).