화음이 · 화음을
hòa âm, hợp âm (âm nhạc)
Ví dụ
두 가수의 화음이 정말 아름다웠어요.
Phần hòa âm của hai ca sĩ thật sự rất hay.
Thành phần từ
화 hòa+음 âm thanh
Nghĩa đen là "âm thanh hài hòa". Hán Việt: hòa âm — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
화음이 · 화음을
hòa âm, hợp âm (âm nhạc)
Ví dụ
두 가수의 화음이 정말 아름다웠어요.
Phần hòa âm của hai ca sĩ thật sự rất hay.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "âm thanh hài hòa". Hán Việt: hòa âm — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan