내성이 · 내성을
sự kháng thuốc, tính nhờn thuốc
Ví dụ
항생제를 자주 먹으면 내성이 생길 수 있어요.
Nếu uống thuốc kháng sinh thường xuyên, bạn có thể bị kháng thuốc.
Thành phần từ
내 chịu đựng+성 tính
Nghĩa đen là "tính chịu đựng" — cơ thể hoặc vi khuẩn quen dần với thuốc. Hán Việt: nại tính.
Bạn nên biết
Coi chừng từ đồng âm: 내성적 (內省的) nghĩa là hướng nội, một từ hoàn toàn khác.