Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

내성

naeseong

내성이 · 내성을

sự kháng thuốc, tính nhờn thuốc

Ví dụ

항생제를 자주 먹으면 내성이 생길 수 있어요.

Nếu uống thuốc kháng sinh thường xuyên, bạn có thể bị kháng thuốc.

Thành phần từ

내 chịu đựng성 tính

Nghĩa đen là "tính chịu đựng" — cơ thể hoặc vi khuẩn quen dần với thuốc. Hán Việt: nại tính.

Bạn nên biết

Coi chừng từ đồng âm: 내성적 (內省的) nghĩa là hướng nội, một từ hoàn toàn khác.