Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

주사

jusa

주사가 · 주사를

sự tiêm, mũi tiêm

Ví dụ

아이가 주사를 무서워해서 많이 울었어요.

Đứa bé sợ tiêm nên đã khóc rất nhiều.

Thành phần từ

주 rót사 bắn

Nghĩa đen là "rót và bắn": chất lỏng được bơm vào cơ thể. Hán Việt: chú xạ.

Bạn nên biết

Cẩn thận: 주사가 있다 có thể nghĩa là "say rượu thì quậy", đó là một từ khác.