Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

문화권

munhwagwon [문화꿘]

문화권이 · 문화권을

vùng văn hóa, khối văn hóa

Ví dụ

한국과 일본은 같은 한자 문화권에 속해요.

Hàn Quốc và Nhật Bản cùng thuộc vùng văn hóa chữ Hán.

Thành phần từ

문 văn화 biến đổi권 vùng

문화 = văn hóa, cộng với -권 = vùng, khu vực: 문화권, 수도권, 영어권. Hán Việt: văn hóa quyển — "văn hóa" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [문화꿘] — 권 bị căng hóa.