문화권이 · 문화권을
vùng văn hóa, khối văn hóa
Ví dụ
한국과 일본은 같은 한자 문화권에 속해요.
Hàn Quốc và Nhật Bản cùng thuộc vùng văn hóa chữ Hán.
Thành phần từ
문 văn+화 biến đổi+권 vùng
문화 = văn hóa, cộng với -권 = vùng, khu vực: 문화권, 수도권, 영어권. Hán Việt: văn hóa quyển — "văn hóa" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [문화꿘] — 권 bị căng hóa.