Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

예방 접종

yebang jeopjong [예방 접쫑]

예방 접종이 · 예방 접종을

tiêm chủng, tiêm phòng

Ví dụ

아이들은 정해진 시기에 예방 접종을 받아야 해요.

Trẻ em cần được tiêm chủng đúng thời điểm quy định.

Thành phần từ

예 trước방 phòng ngừa접 tiếp nối종 hạt giống

Nghĩa đen là "phòng ngừa trước" và "cấy hạt giống" — gieo sẵn khả năng miễn dịch. Hán Việt: dự phòng tiếp chủng — "dự phòng" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Nói 예방 접종을 하다/받다; với 주사 thì nói 예방 주사를 맞다.