예방 접종이 · 예방 접종을
tiêm chủng, tiêm phòng
Ví dụ
아이들은 정해진 시기에 예방 접종을 받아야 해요.
Trẻ em cần được tiêm chủng đúng thời điểm quy định.
Thành phần từ
예 trước+방 phòng ngừa+접 tiếp nối+종 hạt giống
Nghĩa đen là "phòng ngừa trước" và "cấy hạt giống" — gieo sẵn khả năng miễn dịch. Hán Việt: dự phòng tiếp chủng — "dự phòng" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Nói 예방 접종을 하다/받다; với 주사 thì nói 예방 주사를 맞다.
Từ liên quan