Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

정보

jeongbo

정보가 · 정보를

thông tin

Ví dụ

인터넷에서 여행 정보를 많이 찾았어요.

Mình đã tìm được rất nhiều thông tin du lịch trên mạng.

Thành phần từ

정 tình hình보 báo

Nghĩa đen là "báo cáo về tình hình". Hán Việt: tình báo (tiếng Việt "tình báo" là hoạt động gián điệp, còn 정보 chỉ là "thông tin").