장난감이 · 장난감을
đồ chơi
Ví dụ
아이가 생일 선물로 장난감을 받고 좋아했어요.
Đứa bé được tặng đồ chơi làm quà sinh nhật nên rất vui.
Thành phần từ
장난 "trò chơi, nghịch ngợm" + 감 "chất liệu", nghĩa đen là "thứ để chơi".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn