Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

장난감

jangnangam [장난깜]

장난감이 · 장난감을

đồ chơi

Ví dụ

아이가 생일 선물로 장난감을 받고 좋아했어요.

Đứa bé được tặng đồ chơi làm quà sinh nhật nên rất vui.

Thành phần từ

장난 "trò chơi, nghịch ngợm" + 감 "chất liệu", nghĩa đen là "thứ để chơi".