급격히 늘다/줄다 · 급격한 변화
đột ngột, mạnh, chóng mặt
Ví dụ
최근 몇 년 사이에 출생률이 급격히 떨어졌습니다.
Vài năm gần đây tỷ lệ sinh đã giảm mạnh.
Thành phần từ
급 gấp+격 dữ dội
Nghĩa đen là "gấp và dữ dội". Hán Việt: cấp kích — như "cấp tốc", "kịch liệt".
Bạn nên biết
Phát âm là [급껴키]; rất hay dùng trong bài viết mô tả biểu đồ TOPIK: 급격히 증가하다/감소하다.
Từ liên quan