사뭇 다르다 'strikingly different' · 사뭇 진지하다
khá, hẳn, hoàn toàn (khác)
Ví dụ
사진으로 볼 때와 실제 분위기는 사뭇 달랐어요.
Không khí thực tế khác hẳn so với khi xem qua ảnh.
Bạn nên biết
Hay gặp nhất trong 사뭇 다르다 "khác hẳn".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn