Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

각오

gago [가고]

각오가 · 각오를

quyết tâm; sự sẵn sàng (đón nhận khó khăn)

Ví dụ

이번 시험에 꼭 합격하겠다는 각오로 공부하고 있어요.

Tôi đang học với quyết tâm nhất định phải đỗ kỳ thi này.

Thành phần từ

각 tỉnh오 ngộ ra

Nghĩa đen là "tỉnh ra và nhận ra" — nhìn rõ điều sắp tới. Hán Việt: giác ngộ — từ dễ nhầm: tiếng Việt "giác ngộ" là tỉnh ngộ, ngộ đạo; còn 각오 là quyết tâm, chuẩn bị tinh thần.

Bạn nên biết

각오하다 còn nghĩa là chuẩn bị tinh thần đón điều xấu: 각오해! "Liệu hồn đấy!"