각오가 · 각오를
quyết tâm; sự sẵn sàng (đón nhận khó khăn)
Ví dụ
이번 시험에 꼭 합격하겠다는 각오로 공부하고 있어요.
Tôi đang học với quyết tâm nhất định phải đỗ kỳ thi này.
Thành phần từ
각 tỉnh+오 ngộ ra
Nghĩa đen là "tỉnh ra và nhận ra" — nhìn rõ điều sắp tới. Hán Việt: giác ngộ — từ dễ nhầm: tiếng Việt "giác ngộ" là tỉnh ngộ, ngộ đạo; còn 각오 là quyết tâm, chuẩn bị tinh thần.
Bạn nên biết
각오하다 còn nghĩa là chuẩn bị tinh thần đón điều xấu: 각오해! "Liệu hồn đấy!"