Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

인지상정

injisangjeong

인지상정이 · 인지상정을

nhân chi thường tình, lẽ thường tình của con người

Ví dụ

어려운 사람을 돕고 싶은 것은 인지상정이에요.

Muốn giúp người gặp khó khăn là lẽ thường tình của con người.

Thành phần từ

인 người지 của상 thường정 tình

Nghĩa đen là "tình cảm thông thường của con người". Hán Việt: nhân chi thường tình — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng để nói một cảm xúc là tự nhiên: -는 것은 인지상정이다 "…là lẽ thường tình".