맥락이 · 맥락을
ngữ cảnh, bối cảnh; mạch (suy nghĩ)
Ví dụ
단어의 뜻은 맥락에 따라 달라져요.
Nghĩa của từ thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Thành phần từ
맥 mạch+락 nối liền
Nghĩa đen là "mạch máu và sự nối kết": cách các ý tưởng liên kết như mạch máu. Hán Việt: mạch lạc — nhưng tiếng Việt "mạch lạc" là rõ ràng, có trình tự, còn 맥락 là "ngữ cảnh, bối cảnh".
Bạn nên biết
Phát âm là [맹낙]: cả hai phụ âm đều bị mũi hóa.
Từ liên quan