Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

맥락

maengnak [맹낙]

맥락이 · 맥락을

ngữ cảnh, bối cảnh; mạch (suy nghĩ)

Ví dụ

단어의 뜻은 맥락에 따라 달라져요.

Nghĩa của từ thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

Thành phần từ

맥 mạch락 nối liền

Nghĩa đen là "mạch máu và sự nối kết": cách các ý tưởng liên kết như mạch máu. Hán Việt: mạch lạc — nhưng tiếng Việt "mạch lạc" là rõ ràng, có trình tự, còn 맥락 là "ngữ cảnh, bối cảnh".

Bạn nên biết

Phát âm là [맹낙]: cả hai phụ âm đều bị mũi hóa.