Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

근대화

geundaehwa

근대화가 · 근대화를

cận đại hóa, hiện đại hóa

Ví dụ

한국은 짧은 시간에 빠르게 근대화를 이루었어요.

Hàn Quốc đã hiện đại hóa nhanh chóng trong thời gian ngắn.

Thành phần từ

근 gần대 thời đại화 hóa

근대 "cận đại" cộng -화 "hóa": 근대화, 산업화, 세계화. Hán Việt: cận đại hóa.