Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

선비

seonbi

선비가 · 선비를

nho sĩ, kẻ sĩ (thời Joseon); người có học thức và khí tiết

Ví dụ

선비는 돈보다 학문과 예의를 중요하게 생각했어요.

Người nho sĩ coi trọng học vấn và lễ nghĩa hơn tiền bạc.

Thành phần từ

Không phải từ Hán Hàn; chỉ hình mẫu lý tưởng thời Joseon về người có học, nghèo nhưng chính trực — gần với "kẻ sĩ" trong văn hóa Việt.