선비가 · 선비를
nho sĩ, kẻ sĩ (thời Joseon); người có học thức và khí tiết
Ví dụ
선비는 돈보다 학문과 예의를 중요하게 생각했어요.
Người nho sĩ coi trọng học vấn và lễ nghĩa hơn tiền bạc.
Thành phần từ
Không phải từ Hán Hàn; chỉ hình mẫu lý tưởng thời Joseon về người có học, nghèo nhưng chính trực — gần với "kẻ sĩ" trong văn hóa Việt.