Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

정전

jeongjeon

정전이 · 정전을

đình chiến, ngừng chiến

Ví dụ

1953년 7월 27일에 정전 협정이 체결되었습니다.

Hiệp định đình chiến được ký kết vào ngày 27 tháng 7 năm 1953.

Thành phần từ

정 dừng전 chiến tranh

Nghĩa đen là "dừng chiến tranh". Hán Việt: đình chiến — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 정전 (停電) trong đời sống hằng ngày thường có nghĩa là "mất điện" (đình điện).

TOPIK 5danh từ

정전

jeongjeon

정전이 · 정전을

mất điện, cúp điện

Ví dụ

어젯밤에 정전이 돼서 촛불을 켰어요.

Tối qua bị mất điện nên chúng tôi đã thắp nến.

Thành phần từ

정 dừng전 điện

Nghĩa đen là "điện ngừng". Hán Việt: đình điện.

Bạn nên biết

Nói 정전이 되다 "bị mất điện"; từ đồng âm 정전 (停戰) nghĩa là "đình chiến".