정전이 · 정전을
đình chiến, ngừng chiến
Ví dụ
1953년 7월 27일에 정전 협정이 체결되었습니다.
Hiệp định đình chiến được ký kết vào ngày 27 tháng 7 năm 1953.
Thành phần từ
정 dừng+전 chiến tranh
Nghĩa đen là "dừng chiến tranh". Hán Việt: đình chiến — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 정전 (停電) trong đời sống hằng ngày thường có nghĩa là "mất điện" (đình điện).
Từ liên quan