궁극적 + noun (목표) · 궁극적으로 + verb
rốt cuộc, sau cùng, xét đến cùng
Ví dụ
우리의 목표는 궁극적으로 모두가 행복한 사회를 만드는 것입니다.
Mục tiêu sau cùng của chúng tôi là xây dựng một xã hội mà ai cũng hạnh phúc.
Thành phần từ
궁 cùng tận+극 cực điểm+적 tính
Nghĩa đen là "đến tận cùng xa nhất". Hán Việt: cùng cực — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "tối hậu, rốt ráo", không phải "khổ cực" như tiếng Việt.
Từ liên quan