Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

궁극적으로

gunggeukjeogeuro [궁극쩌그로]

궁극적 + noun (목표) · 궁극적으로 + verb

rốt cuộc, sau cùng, xét đến cùng

Ví dụ

우리의 목표는 궁극적으로 모두가 행복한 사회를 만드는 것입니다.

Mục tiêu sau cùng của chúng tôi là xây dựng một xã hội mà ai cũng hạnh phúc.

Thành phần từ

궁 cùng tận극 cực điểm적 tính

Nghĩa đen là "đến tận cùng xa nhất". Hán Việt: cùng cực — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "tối hậu, rốt ráo", không phải "khổ cực" như tiếng Việt.