Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

절대적으로

jeoldaejeogeuro [절때저그로]

절대적 + noun · 절대적으로 + 필요하다/부족하다

tuyệt đối, hoàn toàn

Ví dụ

이 일에는 여러분의 도움이 절대적으로 필요합니다.

Công việc này tuyệt đối cần sự giúp đỡ của các bạn.

Thành phần từ

절 dứt, tuyệt대 đối적 tính

Nghĩa đen là "tách khỏi mọi sự so sánh". Hán Việt: tuyệt đối — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

절대로 + phủ định nghĩa là "tuyệt đối không"; 절대적으로 đi với ý khẳng định như 필요하다 "tuyệt đối cần".