절대적 + noun · 절대적으로 + 필요하다/부족하다
tuyệt đối, hoàn toàn
Ví dụ
이 일에는 여러분의 도움이 절대적으로 필요합니다.
Công việc này tuyệt đối cần sự giúp đỡ của các bạn.
Thành phần từ
절 dứt, tuyệt+대 đối+적 tính
Nghĩa đen là "tách khỏi mọi sự so sánh". Hán Việt: tuyệt đối — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
절대로 + phủ định nghĩa là "tuyệt đối không"; 절대적으로 đi với ý khẳng định như 필요하다 "tuyệt đối cần".
Từ liên quan