메시지가 · 메시지를
tin nhắn, lời nhắn
Ví dụ
친구에게서 생일 축하 메시지를 받았어요.
Mình nhận được tin nhắn chúc mừng sinh nhật từ bạn.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "message"; thường bị viết thành 메세지 khi không trang trọng, nhưng 메시지 mới là chuẩn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
메시지가 · 메시지를
tin nhắn, lời nhắn
Ví dụ
친구에게서 생일 축하 메시지를 받았어요.
Mình nhận được tin nhắn chúc mừng sinh nhật từ bạn.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "message"; thường bị viết thành 메세지 khi không trang trọng, nhưng 메시지 mới là chuẩn.
Từ liên quan