Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

메시지

mesiji

메시지가 · 메시지를

tin nhắn, lời nhắn

Ví dụ

친구에게서 생일 축하 메시지를 받았어요.

Mình nhận được tin nhắn chúc mừng sinh nhật từ bạn.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "message"; thường bị viết thành 메세지 khi không trang trọng, nhưng 메시지 mới là chuẩn.