전해요 · 전했어요 · 전할 거예요 · 전하세요
chuyển, truyền đạt, chuyển lời
Ví dụ
수업에 못 온 친구에게 선생님 말씀을 전했어요.
Mình đã chuyển lời cô giáo cho bạn nghỉ học.
Thành phần từ
전 truyền
Nghĩa đen là "truyền lại". Hán Việt: truyền.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
전해요 · 전했어요 · 전할 거예요 · 전하세요
chuyển, truyền đạt, chuyển lời
Ví dụ
수업에 못 온 친구에게 선생님 말씀을 전했어요.
Mình đã chuyển lời cô giáo cho bạn nghỉ học.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "truyền lại". Hán Việt: truyền.
Từ liên quan