Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

전하다

jeonhada

전해요 · 전했어요 · 전할 거예요 · 전하세요

chuyển, truyền đạt, chuyển lời

Ví dụ

수업에 못 온 친구에게 선생님 말씀을 전했어요.

Mình đã chuyển lời cô giáo cho bạn nghỉ học.

Thành phần từ

전 truyền

Nghĩa đen là "truyền lại". Hán Việt: truyền.