저항해요 · 저항했어요 · 저항할 거예요 · 저항하세요
chống lại, kháng cự
Ví dụ
많은 시민들이 부당한 권력에 끝까지 저항했습니다.
Nhiều người dân đã chống lại quyền lực bất công đến cùng.
Thành phần từ
저 chống+항 kháng
Nghĩa đen là "chống cự và đối kháng". Hán Việt: để kháng — như "đề kháng" trong tiếng Việt.
Từ liên quan