Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

저항하다

jeohanghada

저항해요 · 저항했어요 · 저항할 거예요 · 저항하세요

chống lại, kháng cự

Ví dụ

많은 시민들이 부당한 권력에 끝까지 저항했습니다.

Nhiều người dân đã chống lại quyền lực bất công đến cùng.

Thành phần từ

저 chống항 kháng

Nghĩa đen là "chống cự và đối kháng". Hán Việt: để kháng — như "đề kháng" trong tiếng Việt.