일치해요 · 일치했어요 · 일치할 거예요 · 일치하는 (+noun)
trùng khớp, nhất trí, thống nhất
Ví dụ
두 사람의 말이 정확히 일치해요.
Lời của hai người trùng khớp hoàn toàn.
Thành phần từ
일 một+치 đến
Nghĩa đen là "đi đến một" — trở nên giống nhau. Hán Việt: nhất trí — giống tiếng Việt.
Từ liên quan