Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

일치하다

ilchihada

일치해요 · 일치했어요 · 일치할 거예요 · 일치하는 (+noun)

trùng khớp, nhất trí, thống nhất

Ví dụ

두 사람의 말이 정확히 일치해요.

Lời của hai người trùng khớp hoàn toàn.

Thành phần từ

일 một치 đến

Nghĩa đen là "đi đến một" — trở nên giống nhau. Hán Việt: nhất trí — giống tiếng Việt.