절감해요 · 절감했어요 · 절감할 거예요 · 절감하세요
cắt giảm, tiết giảm (chi phí, năng lượng)
Ví dụ
새 기계 덕분에 비용을 크게 절감했어요.
Nhờ máy mới mà chúng tôi đã cắt giảm chi phí đáng kể.
Thành phần từ
절 tiết kiệm+감 giảm
Nghĩa đen là "tiết kiệm và giảm". Hán Việt: tiết giảm — giống tiếng Việt.
Từ liên quan