Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

절감하다

jeolgamhada

절감해요 · 절감했어요 · 절감할 거예요 · 절감하세요

cắt giảm, tiết giảm (chi phí, năng lượng)

Ví dụ

새 기계 덕분에 비용을 크게 절감했어요.

Nhờ máy mới mà chúng tôi đã cắt giảm chi phí đáng kể.

Thành phần từ

절 tiết kiệm감 giảm

Nghĩa đen là "tiết kiệm và giảm". Hán Việt: tiết giảm — giống tiếng Việt.