저항이 · 저항을
điện trở; sự kháng cự, sự chống đối
Ví dụ
전선이 길수록 전기 저항이 커집니다.
Dây điện càng dài thì điện trở càng lớn.
Thành phần từ
저 chống+항 kháng
Nghĩa đen là "chống lại và kháng cự". Hán Việt: để kháng (tiếng Việt nói "điện trở", "kháng cự").
Bạn nên biết
Ngoài vật lý, 저항 chỉ sự chống lại con người hay quyền lực: 저항 운동 "phong trào kháng chiến".
Từ liên quan