Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

저항

jeohang

저항이 · 저항을

điện trở; sự kháng cự, sự chống đối

Ví dụ

전선이 길수록 전기 저항이 커집니다.

Dây điện càng dài thì điện trở càng lớn.

Thành phần từ

저 chống항 kháng

Nghĩa đen là "chống lại và kháng cự". Hán Việt: để kháng (tiếng Việt nói "điện trở", "kháng cự").

Bạn nên biết

Ngoài vật lý, 저항 chỉ sự chống lại con người hay quyền lực: 저항 운동 "phong trào kháng chiến".