의뢰해요 · 의뢰했어요 · 의뢰할 거예요 · 의뢰하세요
ủy thác, nhờ, đặt (chuyên gia làm gì)
Ví dụ
회사는 전문 변호사에게 이 사건을 의뢰했어요.
Công ty đã ủy thác vụ việc này cho một luật sư chuyên môn.
Thành phần từ
의 dựa vào+뢰 trông cậy
Nghĩa đen là "nương tựa và trông cậy" — giao việc cho chuyên gia. Hán Việt: y lại (依賴) — khác nghĩa "ỷ lại" trong tiếng Việt; tiếng Hàn chỉ là "ủy thác, nhờ".
Bạn nên biết
Dùng khi nhờ người chuyên nghiệp: 변호사, 전문가, 업체에 의뢰하다.