입증해요 · 입증했어요 · 입증할 거예요 · 입증하세요
chứng minh, xác minh
Ví dụ
그는 자신의 실력을 결과로 입증했어요.
Anh ấy đã chứng minh thực lực của mình bằng kết quả.
Thành phần từ
입 lập+증 chứng cứ
Nghĩa đen là "lập bằng chứng". Hán Việt: lập chứng.
Bạn nên biết
Phát âm là [입쯩하다] — ㅈ căng lên sau ㅂ.
Từ liên quan