Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

입증하다

ipjeunghada [입쯩하다]

입증해요 · 입증했어요 · 입증할 거예요 · 입증하세요

chứng minh, xác minh

Ví dụ

그는 자신의 실력을 결과로 입증했어요.

Anh ấy đã chứng minh thực lực của mình bằng kết quả.

Thành phần từ

입 lập증 chứng cứ

Nghĩa đen là "lập bằng chứng". Hán Việt: lập chứng.

Bạn nên biết

Phát âm là [입쯩하다] — ㅈ căng lên sau ㅂ.