전념해요 · 전념했어요 · 전념할 거예요 · 전념하세요
chuyên tâm, dồn hết tâm sức
Ví dụ
그는 회사를 그만두고 연구에 전념했어요.
Anh ấy nghỉ việc và chuyên tâm vào nghiên cứu.
Thành phần từ
전 chuyên+념 tâm niệm
Nghĩa đen là "dồn cả tâm trí vào một việc". Hán Việt: chuyên niệm — như "chuyên tâm".
Từ liên quan