Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

전념하다

jeonnyeomhada

전념해요 · 전념했어요 · 전념할 거예요 · 전념하세요

chuyên tâm, dồn hết tâm sức

Ví dụ

그는 회사를 그만두고 연구에 전념했어요.

Anh ấy nghỉ việc và chuyên tâm vào nghiên cứu.

Thành phần từ

전 chuyên념 tâm niệm

Nghĩa đen là "dồn cả tâm trí vào một việc". Hán Việt: chuyên niệm — như "chuyên tâm".