이바지해요 · 이바지했어요 · 이바지할 거예요 · 이바지하세요
góp phần, cống hiến
Ví dụ
그는 평생 한국 문화 발전에 이바지했어요.
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho sự phát triển của văn hóa Hàn Quốc.
Thành phần từ
Là từ thuần Hàn dù nghe trang trọng; tương đương thuần Hàn của 공헌하다.
Bạn nên biết
Mẫu câu: N에 이바지하다; chủ yếu nghe trong bài phát biểu, văn viết và tin tức.
Từ liên quan