Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

적립하다

jeongnipada [정니파다]

적립해요 · 적립했어요 · 적립할 거예요 · 적립하세요

tích lũy, tích (điểm, quỹ)

Ví dụ

이 카드로 결제하면 포인트를 적립할 수 있어요.

Thanh toán bằng thẻ này thì bạn có thể tích điểm.

Thành phần từ

적 chất đống립 lập, đứng

Nghĩa đen là "chất lên và để dành". Hán Việt: tích lập.

Bạn nên biết

Phát âm là [정니파다]; ở quầy thanh toán nào tại Hàn bạn cũng nghe 포인트 적립해 드릴까요? (có tích điểm không ạ?).