적립해요 · 적립했어요 · 적립할 거예요 · 적립하세요
tích lũy, tích (điểm, quỹ)
Ví dụ
이 카드로 결제하면 포인트를 적립할 수 있어요.
Thanh toán bằng thẻ này thì bạn có thể tích điểm.
Thành phần từ
적 chất đống+립 lập, đứng
Nghĩa đen là "chất lên và để dành". Hán Việt: tích lập.
Bạn nên biết
Phát âm là [정니파다]; ở quầy thanh toán nào tại Hàn bạn cũng nghe 포인트 적립해 드릴까요? (có tích điểm không ạ?).
Từ liên quan