선고가 · 선고를
sự tuyên án; tuyên bố
Ví dụ
판사는 그에게 징역 3년을 선고했어요.
Thẩm phán đã tuyên phạt anh ta ba năm tù.
Thành phần từ
선 tuyên bố+고 báo
Nghĩa đen là "tuyên bố và thông báo". Hán Việt: tuyên cáo (tiếng Việt nói "tuyên án").
Bạn nên biết
Cũng dùng ngoài tòa án: 암 선고를 받다 "được chẩn đoán mắc ung thư".
Từ liên quan