Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

선고

seongo

선고가 · 선고를

sự tuyên án; tuyên bố

Ví dụ

판사는 그에게 징역 3년을 선고했어요.

Thẩm phán đã tuyên phạt anh ta ba năm tù.

Thành phần từ

선 tuyên bố고 báo

Nghĩa đen là "tuyên bố và thông báo". Hán Việt: tuyên cáo (tiếng Việt nói "tuyên án").

Bạn nên biết

Cũng dùng ngoài tòa án: 암 선고를 받다 "được chẩn đoán mắc ung thư".