Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

재구성하다

jaeguseonghada

재구성해요 · 재구성했어요 · 재구성할 거예요 · 재구성하세요

tái hiện, tái cấu trúc, sắp xếp lại

Ví dụ

경찰은 목격자 진술로 사건을 재구성했습니다.

Cảnh sát đã tái hiện lại vụ việc dựa trên lời khai của nhân chứng.

Thành phần từ

재 lại구 cấu tạo성 thành

Nghĩa đen là "dựng và tạo thành lại". Hán Việt: tái cấu thành.