재구성해요 · 재구성했어요 · 재구성할 거예요 · 재구성하세요
tái hiện, tái cấu trúc, sắp xếp lại
Ví dụ
경찰은 목격자 진술로 사건을 재구성했습니다.
Cảnh sát đã tái hiện lại vụ việc dựa trên lời khai của nhân chứng.
Thành phần từ
재 lại+구 cấu tạo+성 thành
Nghĩa đen là "dựng và tạo thành lại". Hán Việt: tái cấu thành.