Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

과대평가하다

gwadaepyeonggahada [과대평까하다]

과대평가해요 · 과대평가했어요 · 과대평가할 거예요 · 과대평가하세요

đánh giá quá cao

Ví dụ

자신의 능력을 과대평가하는 사람도 많아요.

Nhiều người đánh giá quá cao năng lực của bản thân.

Thành phần từ

과 quá대 lớn평 bình phẩm가 giá

Nghĩa đen là "đánh giá quá lớn". Hán Việt: quá đại bình giá.