재편해요 · 재편했어요 · 재편할 거예요 · 재편하세요
tái cơ cấu, tổ chức lại, sắp xếp lại
Ví dụ
회사는 시장 변화에 맞춰 조직을 재편했습니다.
Công ty đã tái cơ cấu tổ chức để bắt kịp những thay đổi của thị trường.
Thành phần từ
재 lại+편 biên chế
Nghĩa đen là "biên chế lại" — định hình lại cơ cấu hay đội hình (Hán Việt: tái biên).