재평가해요 · 재평가했어요 · 재평가할 거예요 · 재평가하세요
đánh giá lại
Ví dụ
역사학자들은 그 왕의 업적을 재평가하고 있어요.
Các nhà sử học đang đánh giá lại công trạng của vị vua đó.
Thành phần từ
재 lại+평 bình phẩm+가 giá
Nghĩa đen là "đánh giá lại giá trị"; 재- = tái: 재평가, 재구성, 재편. Hán Việt: tái bình giá.
Từ liên quan