Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

재평가하다

jaepyeonggahada [재평까하다]

재평가해요 · 재평가했어요 · 재평가할 거예요 · 재평가하세요

đánh giá lại

Ví dụ

역사학자들은 그 왕의 업적을 재평가하고 있어요.

Các nhà sử học đang đánh giá lại công trạng của vị vua đó.

Thành phần từ

재 lại평 bình phẩm가 giá

Nghĩa đen là "đánh giá lại giá trị"; 재- = tái: 재평가, 재구성, 재편. Hán Việt: tái bình giá.