Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

보강하다

boganghada

보강해요 · 보강했어요 · 보강할 거예요 · 보강하세요

gia cố, tăng cường, bổ sung

Ví dụ

태풍에 대비해 건물을 보강했어요.

Người ta đã gia cố tòa nhà để phòng bão.

Thành phần từ

보 bổ sung강 mạnh

Nghĩa đen là "bổ sung cho mạnh hơn". Hán Việt: bổ cường.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho đội ngũ và nội dung: 선수를 보강하다, 내용을 보강하다.