Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

재편되다

jaepyeondoeda

재편돼요 · 재편됐어요 · 재편될 거예요 · 재편된 (+noun)

được tái cơ cấu, được tổ chức lại, được sắp xếp lại

Ví dụ

시장 구조가 대기업 중심으로 재편되었습니다.

Cơ cấu thị trường đã được tái cơ cấu xoay quanh các tập đoàn lớn.

Thành phần từ

재 lại편 biên soạn, sắp xếp

Nghĩa đen là "được biên chế lại". Hán Việt: tái biên.

Bạn nên biết

Hay gặp trên báo: 정계 재편 = tái cơ cấu chính trường.