Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

재조명하다

jaejomyeonghada

재조명해요 · 재조명했어요 · 재조명할 거예요 · 재조명하세요

soi rọi lại, nhìn nhận lại, làm sáng tỏ thêm

Ví dụ

이 다큐멘터리는 잊힌 독립운동가의 삶을 재조명합니다.

Bộ phim tài liệu này soi rọi lại cuộc đời của một nhà hoạt động độc lập bị lãng quên.

Thành phần từ

재 lại조 chiếu명 sáng

Nghĩa đen là "chiếu sáng lại lần nữa". Hán Việt: tái chiếu minh.