재조명해요 · 재조명했어요 · 재조명할 거예요 · 재조명하세요
soi rọi lại, nhìn nhận lại, làm sáng tỏ thêm
Ví dụ
이 다큐멘터리는 잊힌 독립운동가의 삶을 재조명합니다.
Bộ phim tài liệu này soi rọi lại cuộc đời của một nhà hoạt động độc lập bị lãng quên.
Thành phần từ
재 lại+조 chiếu+명 sáng
Nghĩa đen là "chiếu sáng lại lần nữa". Hán Việt: tái chiếu minh.