Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

조명하다

jomyeonghada

조명해요 · 조명했어요 · 조명할 거예요 · 조명하세요

chiếu sáng, soi rọi, làm nổi bật (một chủ đề)

Ví dụ

이 책은 청년 실업 문제를 깊이 조명하고 있어요.

Cuốn sách này soi rọi sâu sắc vấn đề thất nghiệp của giới trẻ.

Thành phần từ

조 chiếu명 sáng

Nghĩa đen là "chiếu sáng"; danh từ 조명 còn có nghĩa là ánh sáng sân khấu, đèn chiếu sáng trong phòng. Hán Việt: chiếu minh.