Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

충당하다

chungdanghada

충당해요 · 충당했어요 · 충당할 거예요 · 충당하세요

trang trải, bù đắp (chi phí), đáp ứng

Ví dụ

그는 아르바이트로 학비를 충당했어요.

Anh ấy trang trải học phí bằng việc làm thêm.

Thành phần từ

충 làm đầy당 dùng vào

Nghĩa đen là "lấp đầy và dùng vào". Hán Việt: sung đương.