Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

장학금

janghakgeum [장학끔]

장학금이 · 장학금을

học bổng

Ví dụ

성적이 좋아서 장학금을 받았어요.

Điểm của mình tốt nên mình được nhận học bổng.

Thành phần từ

장 khuyến khích학 học금 tiền

Nghĩa đen là "tiền khuyến khích việc học". Hán Việt: tưởng học kim (tiếng Việt nói "học bổng").