장학금이 · 장학금을
học bổng
Ví dụ
성적이 좋아서 장학금을 받았어요.
Điểm của mình tốt nên mình được nhận học bổng.
Thành phần từ
장 khuyến khích+학 học+금 tiền
Nghĩa đen là "tiền khuyến khích việc học". Hán Việt: tưởng học kim (tiếng Việt nói "học bổng").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
장학금이 · 장학금을
học bổng
Ví dụ
성적이 좋아서 장학금을 받았어요.
Điểm của mình tốt nên mình được nhận học bổng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tiền khuyến khích việc học". Hán Việt: tưởng học kim (tiếng Việt nói "học bổng").
Từ liên quan