Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

발표하다

balpyohada

발표해요 · 발표했어요 · 발표할 거예요 · 발표하세요

thuyết trình; công bố

Ví dụ

정부는 오늘 새 정책을 발표했습니다.

Hôm nay chính phủ đã công bố chính sách mới.

Thành phần từ

발 phát ra표 bày tỏ

발표 "bài thuyết trình" cộng 하다.

Bạn nên biết

Cũng dùng khi công bố kết quả hay phát hành album: 합격자를 발표하다, 신곡을 발표하다.