발표해요 · 발표했어요 · 발표할 거예요 · 발표하세요
thuyết trình; công bố
Ví dụ
정부는 오늘 새 정책을 발표했습니다.
Hôm nay chính phủ đã công bố chính sách mới.
Thành phần từ
발 phát ra+표 bày tỏ
발표 "bài thuyết trình" cộng 하다.
Bạn nên biết
Cũng dùng khi công bố kết quả hay phát hành album: 합격자를 발표하다, 신곡을 발표하다.
Từ liên quan