Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

과제

gwaje

과제가 · 과제를

bài tập, bài tập lớn; nhiệm vụ

Ví dụ

내일까지 과제를 내야 해서 바빠요.

Mình bận vì phải nộp bài tập trước ngày mai.

Thành phần từ

과 giao (bài)제 đề tài

Nghĩa đen là "đề tài được giao". Hán Việt: khóa đề.

Bạn nên biết

Sinh viên đại học nói 과제; 숙제 nghe giống bài tập về nhà của học sinh phổ thông hơn.