Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

발표

balpyo

발표가 · 발표를

bài thuyết trình; sự công bố

Ví dụ

수업 시간에 한국어로 발표를 했어요.

Mình đã thuyết trình bằng tiếng Hàn trong giờ học.

Thành phần từ

발 phát ra표 bày tỏ

Nghĩa đen là "phát ra và bày tỏ". Hán Việt: phát biểu (nhưng tiếng Hàn chủ yếu nghĩa là thuyết trình, công bố).