발표가 · 발표를
bài thuyết trình; sự công bố
Ví dụ
수업 시간에 한국어로 발표를 했어요.
Mình đã thuyết trình bằng tiếng Hàn trong giờ học.
Thành phần từ
발 phát ra+표 bày tỏ
Nghĩa đen là "phát ra và bày tỏ". Hán Việt: phát biểu (nhưng tiếng Hàn chủ yếu nghĩa là thuyết trình, công bố).
Từ liên quan