장벽이 · 장벽을
rào cản, bức tường
Ví dụ
언어의 장벽 때문에 처음에는 많이 힘들었어요.
Lúc đầu rất vất vả vì rào cản ngôn ngữ.
Thành phần từ
장 ngăn chặn+벽 tường
Nghĩa đen là "bức tường chắn".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
장벽이 · 장벽을
rào cản, bức tường
Ví dụ
언어의 장벽 때문에 처음에는 많이 힘들었어요.
Lúc đầu rất vất vả vì rào cản ngôn ngữ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bức tường chắn".
Từ liên quan